Xe máy Nhật Dương Buôn Trấp




Xe máy Nhật Dương Buôn Trấp

Xe máy Nhật Dương Buôn Trấp

Xe máy Nhật Dương Buôn Trấp

Công ty TNHH Ô tô Xe máy Nhật Dương Buôn Trấp khuyến mãi chương trình dành cho khách hàng mua xe máy trả góp ưu đãi tốt, quà tặng giá trị

Bảng giá xe máy máy Nhật Dương

Bảng giá xe máy Honda Nhật Dương

 

Mẫu xe Giá đề xuất (ĐV: Triệu VNĐ) Giá đại lý (ĐV: Triệu VNĐ)
Wave Alpha 110 17,8 17,5-18,0
Blade phanh cơ 18,6 18-18,5
Blade phanh đĩa 19,6 19-19,5
Blade vành đúc 21,1 20,4-20,9
Wave RSX phanh cơ 21,5 21,3-21,8
Wave RSX phanh đĩa 22,5 22,3-22,8
Wave RSX vành đúc 24,5 24,2-24,7
Future 2018 vành nan 30,2 31,5-32,0
Future 2018 vành đúc 31,2 32,5-33,0
Vision 30 31,5-32,0
Vision đỏ đậm 30 31,6-32,1
Vision đen mờ 30,5 32,5-33,0
Vision smartkey 2019 cao cấp 32,0 Đang cập nhật
Lead 2018 tiêu chuẩn 37,5 38,1-38,6
Lead 2018 đen mờ 39,8 42,5-43,0
Air Blade 2018 thể thao 38,0 39,6-40,1
Air Blade 2018 cao cấp 40,6 41,5-42,0
Air Blade 2018 đen mờ 41,0 45,5-46,0
Air Blade 2018 từ tính 41,6 42,5-43,0
Winner thể thao 2018 45,5 41-41,5
Winner cao cấp 2018 46,0 41,3-41,8
SH mode thời trang 51,5 58,2-58,7
SH mode thời trang đỏ 51,5 58,7-59,2
SH mode cá tính 52,5 63-63,5
PCX 125 2018 56,5 54-54,5
PCX 150 2018 70,5 69-69,5
PCX 150 hybrid 90 90-90,5
MSX 125 2018 50 55,5-56,0
SH 125 CBS 68 76,5-77,0
SH 125 ABS 76 83,8-84,3
SH 150 CBS 82 93,3-93,8
SH 150 ABS 90 101,3-101,8
SH 300i 269 269-269,5
SH 300i đen mờ 270 270-270,5
Rebel 300 125 130-130,5
 

Bảng giá xe máy Yamaha tại Nhật Dương.

Mẫu xe Giá đề xuất (ĐV: Triệu VNĐ) Giá đại lý (ĐV: Triệu VNĐ)
Grande Deluxe 41,99 40,5
Grande Premium 43,99 42,5
Grande Premium LTD 44,49 43,0
Acruzo Standard 34,99 34,0
Acruzo Deluxe 36,49 35,5
Janus Standard 27,99 27,5
Janus Deluxe 29,99 29,5
Janus Premium 31,49 30,5
Janus Limited Premium 31,99 31,5
NVX 125 tiêu chuẩn 40,99 39,5
NVX 125 đặc biệt 41,49 40,0
NVX 155 tiêu chuẩn 46,24 43,5
NVX 155 ABS 52,24 51,0
NVX 155 Camo ABS 52,74 50,5
Jupiter RC FI 29,4 28,5
Jupiter GP Fi 30,0 29,0
Sirius phanh cơ 18,8 18,3
Sirius phanh đĩa 19,8 19,5
Sirius vành đúc 21,3 20,8
Sirius FI phanh cơ 20,34 19,9
Sirius FI phanh đĩa 21,34 20,4
Sirius FI RC vành đúc 23,19 22,7
Sirius FI kỷ niệm 20 năm 23,69 23,5
Exciter 2019 RC 46,99 50,0
Exciter 2019 GP 47,49 50,5
Exciter 2019 Movistar 47,99 51,0
Exciter 2019 bản kỷ niệm 20 năm 47,99 51,5
FZ150i cam 68,9 68,4
FZ150i đen 68,9 68,6
FZ150i Movistar 71,3 71,0
TFX 150 82,9 79,5
R15 V3.0 92,9 91,0
R3 139,0 138,0
MT-03 ABS 139,0 138,0